Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Lì · lì

họ [Li4]; khích lệ; thúc giục

Hán–Việt: lệ16 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #19

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

鼓勵勵志勉勵策勵

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

lệ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm lệ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

策勵 · khích lệ; thúc giục獎勵 · thưởng; phần thưởng (như khích lệ)激勵 · khích lệ; thúc giục王勵勤 · Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰厲力

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 勵 gồm 厲 và 力. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 勵 thành 厲 + 力, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Li4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Lực · sức lực · 2 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

鼓勵gǔ lìkhuyến khích
勵志lì zhìtheo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
勉勵miǎn lìkhuyến khích
策勵cè lìkhích lệ; thúc giục
獎勵jiǎng lìthưởng; phần thưởng (như khích lệ)
激勵jī lìkhích lệ; thúc giục
勵志哥lì zhì gē(thông tục) một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành công
王勵勤Wáng Lì qínVương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic
勵精圖治lì jīng tú zhì(về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)
獎勵旅行jiǎng lì lǚ xíngdu lịch khen thưởng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

鼓勵 · khuyến khích勵志 · theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực勉勵 · khuyến khích策勵 · khích lệ; thúc giục

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác