Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính; nghiêm trọng

Hán–Việt: kịch15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

kịch

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm kịch giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

悲劇 · bi kịch; LT:齣|出[chu1]戲劇 · một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch劇本 · kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản劇目 · tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục劇社 · đoàn kịch

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰豦刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 劇 gồm 豦 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 劇 thành 豦 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

劇情jù qíngcốt truyện; tình tiết悲劇bēi jùbi kịch; LT:齣|出[chu1]戲劇xì jùmột vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch連續劇lián xù jùphim truyền hình nhiều tập; phim bộ
劇本jù běnkịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản
劇目jù mùtác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục
劇社jù shèđoàn kịch
劇毒jù dúcực kỳ độc; cực độc
劇烈jù lièdữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
劇荒jù huāng(từ mới khoảng năm 2016) không có phim truyền hình để xem

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

劇情 · cốt truyện; tình tiết悲劇 · bi kịch; LT:齣|出[chu1]戲劇 · một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch連續劇 · phim truyền hình nhiều tập; phim bộ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác