Giản thể · HSKTừ điển mở

shí · sì

ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi; nhật thực, nguyệt thực; cho ăn (người hoặc động vật)

9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

食补食材食槽食醋

Thành phần

shí

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿱人良

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 食 gồm 人 và 良. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 食 thành 人 + 良, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “ăn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thực · shíăn; thức ăn · 9 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

食补shí bǔthực phẩm bổ dưỡng (thức ăn được coi là đặc biệt tốt cho sức khỏe); ăn các loại thực phẩm như vậy
食材shí cáinguyên liệu (nấu ăn)
食槽shí cáománg cỏ
食醋shí cùgiấm ăn
食道shí dàothực quản; cách ăn đúng đắn
食法shí fǎphương pháp nấu ăn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

食补 · thực phẩm bổ dưỡng (thức ăn được coi là đặc biệt tốt cho sức khỏe); ăn các loại thực phẩm như vậy食材 · nguyên liệu (nấu ăn)食槽 · máng cỏ食醋 · giấm ăn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác