Giản thể · HSKHSK789

huō · huá · huò

khe hở; đặt cược tất cả; hy sinh; vết nứt; đường rạch; chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc; khe hở; đặt cược tất cả; hy sinh; vết nứt

17 nét
Động từBộ · #150

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

豁达豁楞豁免

Thành phần

huō

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰害谷

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 豁 gồm 害 và 谷. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 豁 thành 害 + 谷, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khe hở; đặt cược tất cả; hy sinh; vết nứt; đường rạch”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cốc · thung lũng · 7 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

豁达huò dálạc quan; lạc quan vui vẻ
豁楞huō leng5(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn; khuấy
豁免huò miǎnmiễn; n miễn trừ

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

豁达 · lạc quan; lạc quan vui vẻ豁楞 · (tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn; khuấy豁免 · miễn; n miễn trừ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác