Giản thể · HSKHSK2

huò

hoặc; có thể; có lẽ; có khả năng; có thể là

Hán–Việt: hoặc8 nét
conjunctionBộ · #62

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

或称或将或门或缺

Thành phần

huò

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hoặc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hoặc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

或是 · hoặc; một trong hai

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿹戈⿱口一

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 或 gồm 戈 và 口 và 一. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 或 thành 戈 + 口 + 一, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hoặc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Qua · binh khí cán dài · 4 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

或称huò chēngcũng gọi là; cũng được biết là
或将huò jiāngcó lẽ sẽ; có thể (trong tương lai)
或门huò méncổng OR (điện tử)
或缺huò quēthiếu; không có
或然huò ráncó khả năng
或是huò shìhoặc; một trong hai

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

你可以用中文或英文回答。

Giáo trình

nǐ kě yǐ yòng zhōng wén huò yīng wén huí dá。

Bạn có thể trả lời bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác