Giản thể · HSKHSK1

dú · dòu

học; đọc; đọc; dấu phẩy; cụm từ được ngắt bởi quãng dừng; đọc ra; đọc to; theo học (trường); học (một môn ở trường)

10 nétDạng đối chiếu:
Động từverbBộ · #149

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

读书读报读本读出

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰讠卖

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 读 gồm 讠 và 卖. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 读 thành 讠 + 卖, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “học; đọc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngôn · yánlời nói · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

读书dú shūđọc sách; học
读报dú bàođọc báo
读本dú běnsách đọc; sách hướng dẫn
读出dú chūđọc ra tiếng; (tin học) đọc (dữ liệu)
读懂dú dǒngđọc và hiểu
读法dú fǎcách phát âm; cách đọc (một chữ Hán)
读经dú jīnghọc kinh điển Nho giáo; đọc kinh hoặc văn bản kinh điển
读破dú pòđọc nhiều và kỹ lưỡng; phát âm không chuẩn của một chữ Hán, ví dụ đọc là [hao4] trong 愛好|爱好[ai4 hao4] thay vì thông thường là [hao3]
读谱dú pǔđọc bản nhạc; đọc nhạc
读取dú qǔ(của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想读。

Giáo trình

Wǒ xiǎng dú。

Tôi muốn đọc.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác