Giản thể · HSKHSK1

cháng · Cháng

thường; họ [Chang2]; luôn luôn; thường xuyên; phổ biến

Hán–Việt: thường11 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

cháng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thường

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thường giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

非常 · rất; thực sự; khác thường; phi thường经常 · thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày常常 · thường xuyên; thường常道 · thực hành bình thường và đúng đắn; thực hành thông thường常德 · thành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam常法 · quy ước; thực hành thông thường

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱尚巾

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 常 gồm 尚 và 巾. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 常 thành 尚 + 巾, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thường”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cân · jīnkhăn · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

非常fēi chángrất; thực sự; khác thường; phi thường经常jīng chángthường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày常常cháng chángthường xuyên; thường
常道cháng dàothực hành bình thường và đúng đắn; thực hành thông thường
常德Cháng déthành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam
常法cháng fǎquy ước; thực hành thông thường
常犯cháng fànthường xuyên phạm (lỗi); phổ biến (lỗi lầm)
常俸cháng fèngmức lương cố định của một quan chức
常规cháng guīquy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
常轨cháng guǐthông lệ

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我常看书。

Giáo trình

Wǒ cháng kàn shū。

Tôi thường đọc sách.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác