Giản thể · HSKHSK5

cháng

Nếm, thử; nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần; nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2]); biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]

9 nétDạng đối chiếu:
Động từBộ · #42

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

尝试尝鲜尝粪

Thành phần

cháng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱尚云

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 尝 gồm 尚 và 云. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 尝 thành 尚 + 云, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Nếm, thử”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tiểu · xiǎonhỏ · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

尝试cháng shìthử; cố gắng; LT:次[ci4]
尝鲜cháng xiānnếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mới
尝粪cháng fènnếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

先尝一口看看。

Giáo trình

xiān cháng yì kǒu kàn kàn。

Nếm thử một miếng xem sao.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác