Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zàn

biến thể của 贊|赞[zan4]; khen ngợi

Hán–Việt: tán26 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

讚美稱讚讚同讚許

Thành phần

zàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tán

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tán giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

稱讚 · khen ngợi; tán dương讚同 · tán thành; ủng hộ讚許 · khen ngợi; tán dương讚揚 · khen ngợi; tán thành讚頌 · chúc phúc; tán dương盛讚 · khen ngợi hết lời; tán thưởng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰言贊

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 讚 gồm 言 và 贊. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 讚 thành 言 + 贊, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 贊|赞[zan4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngôn · yánlời nói · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

讚美zàn měingưỡng mộ; khen ngợi稱讚chēng zànkhen ngợi; tán dương
讚同zàn tóngtán thành; ủng hộ
讚許zàn xǔkhen ngợi; tán dương
讚揚zàn yángkhen ngợi; tán thành
讚頌zàn sòngchúc phúc; tán dương
讚嘆zàn tànthán phục khen ngợi
讚賞zàn shǎngngưỡng mộ; khen ngợi
按讚àn zànbấm thích cho ai đó (trên mạng xã hội)
盛讚shèng zànkhen ngợi hết lời; tán thưởng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

讚美 · ngưỡng mộ; khen ngợi稱讚 · khen ngợi; tán dương讚同 · tán thành; ủng hộ讚許 · khen ngợi; tán dương

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác