Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zàn

tạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]

Hán–Việt: tạm15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #72

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

暫時短暫暫牙暫且

Thành phần

zàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tạm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tạm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

暫時 · tạm thời; lâm thời; hiện thời暫且 · hiện tại; tạm thời暫行 · tạm thời暫定 · sắp xếp tạm thời; tạm thời暫息 · tạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát暫停 · tạm dừng; hội ý (ví dụ: trong thể thao)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱斬日

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 暫 gồm 斬 và 日. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 暫 thành 斬 + 日, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tạm thời”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhật · mặt trời; ngày · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

暫時zàn shítạm thời; lâm thời; hiện thời短暫duǎn zànthời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
暫牙zàn yárăng sữa; cũng viết 乳齒|乳齿[ru3 chi3]
暫且zàn qiěhiện tại; tạm thời
暫行zàn xíngtạm thời
暫定zàn dìngsắp xếp tạm thời; tạm thời
暫息zàn xītạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát
暫缺zàn quēhiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa)
暫停zàn tíngtạm dừng; hội ý (ví dụ: trong thể thao)
暫短zàn duǎnngắn gọn (về thời gian)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

暫時 · tạm thời; lâm thời; hiện thời短暫 · thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát暫牙 · răng sữa; cũng viết 乳齒|乳齿[ru3 chi3]暫且 · hiện tại; tạm thời

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác