Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

róu

mềm; dẻo dai; mềm dẻo; nhu nhược; rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)

Hán–Việt: nhu9 nét
Chữ HánBộ · #75

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

溫柔柔佛柔和柔性

Thành phần

róu

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nhu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nhu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱矛木

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 柔 gồm 矛 và 木. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 柔 thành 矛 + 木, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “mềm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

溫柔wēn róudịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
柔佛Róu fóJohor (bang của Malaysia ở phía nam bán đảo Mã Lai)
柔和róu hédịu dàng; mềm mại
柔性róu xìngtính linh hoạt
柔美róu měidịu dàng và xinh đẹp
柔弱róu ruòyếu đuối; mong manh
柔情róu qíngtình cảm dịu dàng; tâm tư dịu dàng
柔曼róu mànmềm mại; nhẹ nhàng
柔術róu shùjujitsu; biểu diễn uốn dẻo
柔軟róu ruǎnmềm mại

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

溫柔 · dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)柔佛 · Johor (bang của Malaysia ở phía nam bán đảo Mã Lai)柔和 · dịu dàng; mềm mại柔性 · tính linh hoạt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác