Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

máo

giáo; mác; thương

Hán–Việt: mâu5 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

矛盾矛柄矛隼矛頭

Thành phần

Đang bổ sung

máo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

mâu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm mâu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

矛盾 · mâu thuẫn; LT:個|个[ge4]長矛 · giáo; mâu鬧矛盾 · bất hòa; xảy ra mâu thuẫn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Diễn giải học tập

Nguồn hiện tại chưa có đủ dữ liệu cấu tạo để diễn giải tự nguyên mà không suy đoán.

Mẹo nhớ

Gắn hình dáng chữ 矛 với nghĩa “giáo” và ôn lại bằng từ ghép.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mâu · máogiáo; mâu · 5 nét · Đồ vật & công cụ

Dữ liệu hiện tại chưa có phép phân rã thành phần đủ tin cậy cho chữ này.

Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

矛盾máo dùnmâu thuẫn; LT:個|个[ge4]
矛柄máo bǐngcán
矛隼máo sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)
矛頭máo tóumũi giáo; ngạnh
長矛cháng máogiáo; mâu
蛇矛shé máovũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn
鬧矛盾nào máo dùnbất hòa; xảy ra mâu thuẫn
矛紋草鶥máo wén cǎo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu vằn Trung Quốc (Babax lanceolatus)
矛斑蝗鶯máo bān huáng yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bèo mảnh (Locustella lanceolata)
矛頭指向máo tóu zhǐ xiàngnhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

矛盾 · mâu thuẫn; LT:個|个[ge4]矛柄 · cán矛隼 · (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)矛頭 · mũi giáo; ngạnh

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác