Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Guàn · guān · guàn

họ [Guan4]; mũ; vương miện; mào; lưỡi trai

Hán–Việt: quán9 nét
Chữ HánBộ · #14

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

冠軍冠子冠以冠名

Thành phần

Guàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quán

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quán giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

冠狀 · liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện冠冕 · vương miện hoàng gia; mũ quan冠縣 · huyện Quản, Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱冖⿺元寸

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 冠 gồm 冖 và 元 và 寸. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 冠 thành 冖 + 元 + 寸, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Guan4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · che phủ · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

冠軍guàn jūnnhà vô địch; LT:個|个[ge4]
冠子guān zi5mào; đỉnh đầu
冠以guàn yǐgán cho; gọi
冠名guàn míngđặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)
冠狀guān zhuàngliên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện
冠脈guān màimạch vành; động mạch vành
冠冕guān miǎnvương miện hoàng gia; mũ quan
冠詞guàn címạo từ (trong ngữ pháp)
冠縣Guān Xiànhuyện Quản, Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông
冠禮guàn lǐlễ đội mũ, một nghi lễ thành niên của Nho giáo dành cho nam giới có từ thời Tiền Tần, được thực hiện khi một cậu bé đạt đến tuổi 20, bao gồm nghi thức đội mũ lên đầu chàng trai

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

冠軍 · nhà vô địch; LT:個|个[ge4]冠子 · mào; đỉnh đầu冠以 · gán cho; gọi冠名 · đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác