Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

méi

môi giới; trung gian; người mai mối; người trung gian; viết tắt của 媒體|媒体[mei2 ti3], truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

Hán–Việt: mối12 nét
Chữ HánBộ · #38

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

媒體媒人媒介媒妁

Thành phần

méi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

mối

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm mối giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

媒人 · người mai mối; người trung gian媒妁 · người mai mối; trung gian (hôn nhân)媒婆 · người mai mối媒質 · môi chất大媒 · người mai mối

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰女某

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 媒 gồm 女 và 某. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 媒 thành 女 + 某, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “môi giới”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nữ · nữ giới · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

媒體méi tǐtruyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
媒人méi ren5người mai mối; người trung gian
媒介méi jiètrung gian; phương tiện
媒妁méi shuòngười mai mối; trung gian (hôn nhân)
媒材méi cáichất liệu (nghệ thuật) (Đài Loan)
媒界méi jièphương tiện; công cụ
媒婆méi póngười mai mối
媒質méi zhìmôi chất
媒合méi hékết nối (nhà tuyển dụng và người tìm việc, nam và nữ tìm kiếm đối tác, người mù và chó dẫn đường, v.v.)
大媒dà méingười mai mối

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

媒體 · truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức媒人 · người mai mối; người trung gian媒介 · trung gian; phương tiện媒妁 · người mai mối; trung gian (hôn nhân)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác