Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhé

khôn ngoan; một nhà hiền triết

Hán–Việt: triết10 nét
Chữ HánBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

哲學哲人哲理先哲

Thành phần

zhé

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

triết

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm triết giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

哲學 · triết học; LT:個|个[ge4]哲理 · lý thuyết triết học; triết lý聖哲 · bậc hiền triết哲學史 · lịch sử triết học哲學家 · nhà triết học

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱折口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 哲 gồm 折 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 哲 thành 折 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khôn ngoan”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

哲學zhé xuétriết học; LT:個|个[ge4]
哲人zhé rénngười thông thái
哲理zhé lǐlý thuyết triết học; triết lý
先哲xiān zhénhững người thông thái và học thức trong quá khứ
聖哲shèng zhébậc hiền triết
李哲Lǐ ZhéLi Zhe, tên cá nhân của Đường Trung Tông 唐中宗[Tang2 Zhong1 zong1] (656-710), trị vì 705-710
哲人石zhé rén shíhòn đá giả kim
哲蚌寺Zhé bàng sìtu viện Drepung, Lhasa, Tây Tạng
哲學史zhé xué shǐlịch sử triết học
哲學家zhé xué jiānhà triết học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

哲學 · triết học; LT:個|个[ge4]哲人 · người thông thái哲理 · lý thuyết triết học; triết lý先哲 · những người thông thái và học thức trong quá khứ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác