Phồn thể · TOCFLA1

tù · tǔ

nôn, mửa, ói, ọe; nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói; thổ lộ (nỗi uất ức); nôn

Hán–Việt: thổ6 nét
V · Động từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

一吐為快吐口吐司吐字

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thổ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thổ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

吐口 · nhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)吐血 · ho ra máu; (thông tục) (dùng nghĩa bóng để chỉ mức độ cực kỳ tức giận hoặc thất vọng, v.v.)吐氣 · thở ra; xả hơi

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰口土

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 吐 gồm 口 và 土. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 吐 thành 口 + 土, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nôn, mửa, ói, ọe”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

一吐為快yī tǔ wéi kuàiđể nói ra cho nhẹ nhõm
吐口tǔ kǒunhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)
吐司tǔ sībánh mì lát (từ mượn từ "toast")
吐字tǔ zìcách phát âm; sự nhả chữ; phát âm chính xác (trong opera)
吐血tù xiěho ra máu; (thông tục) (dùng nghĩa bóng để chỉ mức độ cực kỳ tức giận hoặc thất vọng, v.v.)
吐沫tù mo5nước bọt; nước miếng
吐根tǔ gēncây ipecac
吐氣tǔ qìthở ra; xả hơi
吐棄tǔ qìchối bỏ; từ chối
吐絮tǔ xùquả bông tách ra, lộ phần trắng bên trong

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

一吐為快 · để nói ra cho nhẹ nhõm吐口 · nhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)吐司 · bánh mì lát (từ mượn từ "toast")吐字 · cách phát âm; sự nhả chữ; phát âm chính xác (trong opera)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác