Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

wěi

to; lớn; vĩ đại

Hán–Việt: 11 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

偉大偉人偉力偉岸

Thành phần

wěi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm vĩ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

偉大 · to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)偉人 · người vĩ đại偉哥 · Viagra (thuốc trị liệt dương)偉業 · công trình vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại偉績 · hành động vĩ đại

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰亻韋

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 偉 gồm 亻 và 韋. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 偉 thành 亻 + 韋, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “to”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

偉大wěi dàto lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
偉人wěi rénngười vĩ đại
偉力wěi lìlực lượng mạnh mẽ
偉岸wěi ànấn tượng; khẳng khái và cao lớn
偉哥Wěi gēViagra (thuốc trị liệt dương)
偉業wěi yècông trình vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại
偉器wěi qìtài năng lớn
偉舉wěi jǔkỳ tích; thành tựu rực rỡ
偉績wěi jìhành động vĩ đại
偉麗wěi lìtráng lệ; nguy nga và đẹp

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

偉大 · to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)偉人 · người vĩ đại偉力 · lực lượng mạnh mẽ偉岸 · ấn tượng; khẳng khái và cao lớn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác