Phồn thể · TOCFLC1

gōng · gòng

cung cấp; cung cấp; cung ứng; dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của); bày (đồ cúng); (dạng kết hợp) lễ vật; thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1])

Hán–Việt: cung8 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

gōng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cung

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cung giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

供需 · cung và cầu提供 · đề nghị; cung cấp供不應求 · cung không đáp ứng cầu供水 · cung cấp nước供求 · cung và cầu (kinh tế)供奉 · cúng tế; thờ cúng và tôn thờ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰亻共

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 供 gồm 亻 và 共. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 供 thành 亻 + 共, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cung cấp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

供需gōng xūcung và cầu提供tí gōngđề nghị; cung cấp供不應求gōng bù yìng qiúcung không đáp ứng cầu
供水gōng shuǐcung cấp nước
供血gōng xuèhiến máu
供求gōng qiúcung và cầu (kinh tế)
供奉gòng fèngcúng tế; thờ cúng và tôn thờ
供房gōng fángmua nhà trả góp; thế chấp nhà
供物gòng wùlễ vật
供狀gòng zhuàngbản thú tội

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

供需 · cung và cầu提供 · đề nghị; cung cấp供不應求 · cung không đáp ứng cầu供水 · cung cấp nước

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác