Giản thể · HSKHSK5

suǒ

khóa; khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3]); biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]

12 nétDạng đối chiếu:
Danh từ/Động từBộ · #167

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

锁掣锁掉锁定

Thành phần

suǒ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰钅⿱⺌贝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 锁 gồm 钅 và ⺌ và 贝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 锁 thành 钅 + ⺌ + 贝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khóa”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Kim · jīnkim loại; vàng · 8 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

锁掣suǒ chèchốt khóa
锁掉suǒ diàokhóa lại; khóa ra ngoài
锁定suǒ dìngkhóa (cửa); đóng bằng chốt

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

出门要锁门。

Giáo trình

chū mén yào suǒ mén。

Ra ngoài phải khóa cửa.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác