Giản thể · HSKHSK1

qián · Qián

tiền; họ [Qian2]; tiền xu; LT:筆|笔[bi3]; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]

10 nétDạng đối chiếu:
Danh từnounBộ · #167

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

钱包钱币钱财钱钞

Thành phần

qián

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰钅戋

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 钱 gồm 钅 và 戋. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 钱 thành 钅 + 戋, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tiền”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Kim · jīnkim loại; vàng · 8 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

钱包qián bāoví; bóp tiền
钱币qián bìtiền
钱财qián cáicủa cải; tiền bạc
钱钞qián chāotiền
钱串qián chuànxâu tiền
钱袋qián dàiví tiền; bóp tiền
钱夹qián jiāví tiền; phiên âm Đài Loan [qian2 jia2]
钱粮qián liángthuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)
钱皮Qián píCarlo Azeglio Ciampi (1920-2016), tổng thống Ý 1999-2006
钱起Qián QǐTiền Khởi (khoảng 710-780), nhà thơ thời Đường

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这是钱。

Giáo trình

Zhè shì qián。

Đây là tiền.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác