Giản thể · HSKHSK3HSK6

vá, bù, bổ sung, bồi bổ; sửa; chắp vá; vá; bù đắp; sửa; chắp vá; vá; bù đắp; lấp đầy (chỗ trống)

7 nétDạng đối chiếu:
Động từBộ · #145

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

补办补报补偿

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰衤卜

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 补 gồm 衤 và 卜. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 补 thành 衤 + 卜, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “vá, bù, bổ sung, bồi bổ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Y · áo; quần áo · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

补办bǔ bànlàm bù; làm để bù cho việc trước đó chưa làm
补报bǔ bàobáo cáo sau sự kiện; báo cáo bổ sung
补偿bǔ chángbồi thường; bù đắp

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

对话里的人用了“补”这个词来说明行动或变化。

Giáo trình

duì huà lǐ de rén yòng le“ bǔ ” zhè ge cí lái shuō míng xíng dòng huò biàn huà 。

Ví dụ này dùng “补” với nghĩa “vá, bù, bổ sung, bồi bổ” như một hành động.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác