Giản thể · HSKHSK2HSK3HSK5

bēi · bèi

cõng; đeo trên lưng; cõng, đeo, vác; lưng; biến thể của 背[bei1]; mang nặng; mang trên lưng hoặc vai; lưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại

Hán–Việt: bối9 nétDạng đối chiếu:
verbDanh từ/Động từ/Tính từBộ · #130

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

背板背榜背包背部

Thành phần

bēi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bối

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bối giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱北⺼

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 背 gồm 北 và ⺼. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 背 thành 北 + ⺼, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cõng; đeo trên lưng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhục · ròuthịt · 6 nét · Con người & cơ thể
běiphía bắc; (văn cổ) bị đánh bại
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

背板bèi bǎntấm bảng; tấm panel nền
背榜bēi bǎngđứng cuối trong kỳ thi
背包bēi bāoba lô; túi đeo lưng
背部bèi bùlưng (của người hoặc động vật có xương sống, hoặc của một vật thể)
背侧bèi cèlưng; mặt lưng
背带bēi dàidây đeo; quai đeo

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

今天我们在生活情境里学习“背”这个词。

Giáo trình

jīn tiān wǒ men zài shēng huó qíng jìng lǐ xué xí“bèi” zhè ge cí。

Hôm nay chúng ta học từ “背” (cõng; đeo trên lưng) trong tình huống đời sống.

学习“背”时,要注意它前后的成分。

Giáo trình

xué xí “ bèi ” shí , yào zhù yì tā qián hòu de chéng fèn 。

Ví dụ này dùng “背” với nghĩa “cõng, đeo, vác” như một hành động.

请结合前后文理解“背”的具体意思。

Giáo trình

qǐng jié hé qián hòu wén lǐ jiě “ bèi ” de jù tǐ yì sī 。

Ví dụ này đặt “背” (lưng) trong ngữ cảnh hoàn chỉnh.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác