Giản thể · HSKHSK1

běi

phía bắc; (văn cổ) bị đánh bại

5 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

běi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿰?匕

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 北 gồm 匕. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 北 thành 匕, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “phía bắc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Chủy · cái thìa · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

北京Běi jīngBắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北京大学Běi jīng Dà xuéĐại học Bắc Kinh北京烤鸭Běi jīng kǎo yāVịt quay Bắc Kinh
北爱Běi Aìviết tắt của 北愛爾蘭|北爱尔兰[Bei3 Ai4 er3 lan2], Bắc Ireland
北安Běi ānThành phố cấp huyện Bắc An, ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
北碚Běi bèiBắc Bội, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
北鼻běi bíbaby (từ mượn)
北边běi biānphía bắc; mặt bắc北部běi bùphần phía bắc
北侧běi cèphía bắc; mặt bắc

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

学校在北。

Giáo trình

Xuéxiào zài běi。

Trường học ở phía bắc.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác