Giản thể · HSKTừ điển mở

bèi

biến thể của 備|备[bei4]; (hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị; (văn học) đầy đủ; mọi cách có thể

8 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #34

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

准备备案备办备查

Thành phần

bèi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱夂田

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 备 gồm 夂 và 田. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 备 thành 夂 + 田, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 備|备[bei4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Truy · zhǐđi tới · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

准备zhǔn bèisự chuẩn bị; chuẩn bị
备案bèi ànđưa vào hồ sơ; nộp hồ sơ
备办bèi bànchuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ
备查bèi cháđể tham khảo sau này
备抵bèi dǐmột khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)
备份bèi fènsao lưu
备耕bèi gēngchuẩn bị cày và gieo trồng
备荒bèi huāngchuẩn bị phòng chống thiên tai
备件bèi jiànphụ tùng
备考bèi kǎochuẩn bị cho kỳ thi; (của phụ lục, ghi chú, v.v.) để tham khảo

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

准备 · sự chuẩn bị; chuẩn bị备案 · đưa vào hồ sơ; nộp hồ sơ备办 · chuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ备查 · để tham khảo sau này

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác