Giản thể · HSKTừ điển mở

Shào · shào

họ [Shao4]; tiếp tục; kế thừa

8 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

介绍绍兴比绍陈绍

Thành phần

Shào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰纟召

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 绍 gồm 纟 và 召. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 绍 thành 纟 + 召, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Shao4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

介绍jiè shàogiới thiệu (ai với ai); thuyết trình
绍兴Shào xīngThiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
比绍Bǐ shàoBissau, thủ đô của Guinea-Bissau
陈绍chén Shàorượu Thiệu Hưng cũ
袁绍Yuán ShàoViên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
绍兴市Shào xīng shìThiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
绍兴酒Shào xīng jiǔRượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
唐绍仪Táng Shào yíĐường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
绍莫吉州Shào mò jí ZhōuSomogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]
简短介绍jiǎn duǎn jiè shàogiới thiệu ngắn gọn

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

介绍 · giới thiệu (ai với ai); thuyết trình绍兴 · Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang比绍 · Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau陈绍 · rượu Thiệu Hưng cũ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác