Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dùn

cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)

Hán–Việt: thuẫn9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

矛盾盾牌人盾肉盾

Thành phần

dùn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thuẫn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thuẫn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

矛盾 · mâu thuẫn; LT:個|个[ge4]茅盾 · Mao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung Quốc

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿸厂⿱十目

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 盾 gồm 厂 và 十 và 目. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 盾 thành 厂 + 十 + 目, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cái khiên”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mục · mắt · 5 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

矛盾máo dùnmâu thuẫn; LT:個|个[ge4]
盾牌dùn páicái khiên; cớ
人盾rén dùnlá chắn sống
肉盾ròu dùnlá chắn người; (trò chơi) đỡ đòn; lá chắn thịt
後盾hòu dùnhỗ trợ; chống lưng
茅盾Máo DùnMao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung Quốc
譚盾Tán DùnTan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc
U盾U dùnkhóa USB dùng làm mã bảo mật trong ngân hàng trực tuyến Trung Quốc
盾牌座Dùn pái zuòScutum (chòm sao)
盾構機dùn gòu jīmáy khoan hầm

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

矛盾 · mâu thuẫn; LT:個|个[ge4]盾牌 · cái khiên; cớ人盾 · lá chắn sống肉盾 · lá chắn người; (trò chơi) đỡ đòn; lá chắn thịt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác