Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bāo · páo · pào

xào; chiên; sấy khô bằng cách nung; chế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo); pháo

Hán–Việt: pháo9 nét
Chữ HánBộ · #86

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

放鞭炮炮友炮火炮仗

Thành phần

bāo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

pháo

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm pháo giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

放鞭炮 · đốt pháo炮火 · làn đạn pháo; hỏa lực炮仗 · pháo炮灰 · mồi pháo炮竹 · pháo nổ炮耳 · quai pháo; phần nhô ra ở hai bên khẩu pháo để hỗ trợ gắn kết và xoay dọc

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰火包

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 炮 gồm 火 và 包. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 炮 thành 火 + 包, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “xào”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Hỏa · huǒlửa · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

放鞭炮fàng biān pàođốt pháo
炮友pào yǒubạn tình; bạn tình không ràng buộc
炮火pào huǒlàn đạn pháo; hỏa lực
炮仗pào zhang5pháo
炮灰pào huīmồi pháo
炮竹pào zhúpháo nổ
炮耳pào ěrquai pháo; phần nhô ra ở hai bên khẩu pháo để hỗ trợ gắn kết và xoay dọc
炮兵pào bīnglính pháo binh; pháo thủ
炮決pào juéxử bắn ai bằng đại bác
炮釺pào qiānmũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

放鞭炮 · đốt pháo炮友 · bạn tình; bạn tình không ràng buộc炮火 · làn đạn pháo; hỏa lực炮仗 · pháo

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác