Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

gēn

rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar; LT:條|条[tiao2]; gốc (hoá học)

Hán–Việt: căn10 nét
Chữ HánBộ · #75

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

gēn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

căn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm căn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

根式 · (toán học) một biểu thức căn; biểu thức thuộc dạng căn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰木艮

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 根 gồm 木 và 艮. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 根 thành 木 + 艮, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “rễ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

根本gēn běncơ bản; cơ sở根源gēn yuánnguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)根據gēn jùtheo; dựa vào落地生根luò dì shēng gēncây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ
根由gēn yóungọn ngành và lý do; câu chuyện chi tiết
根式gēn shì(toán học) một biểu thức căn; biểu thức thuộc dạng căn
根究gēn jiūđiều tra (việc gì đó) kỹ lưỡng; tìm ra gốc rễ
根系gēn xìhệ thống rễ
根底gēn dǐnền tảng; sự hiểu biết
根性gēn xìngbản chất thực sự (Phật giáo)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

根本 · cơ bản; cơ sở根源 · nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)根據 · theo; dựa vào落地生根 · cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác