Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

lịch

Hán–Việt: lịch16 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #72

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

農曆曆年曆法曆書

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

lịch

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm lịch giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

農曆 · lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm曆年 · năm dương lịch曆法 · khoa học lịch; hệ thống lịch公曆 · lịch Gregorian; lịch dương日曆 · lịch; LT:張|张[zhang1],本[ben3]月曆 · lịch tháng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿸厤日

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 曆 gồm 厤 và 日. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 曆 thành 厤 + 日, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lịch”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhật · mặt trời; ngày · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

農曆nóng lìlịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm
曆年lì niánnăm dương lịch
曆法lì fǎkhoa học lịch; hệ thống lịch
曆書lì shūniên giám
曆數lì shù(văn học) chuyển động của thiên thể; số phận
公曆gōng lìlịch Gregorian; lịch dương
日曆rì lìlịch; LT:張|张[zhang1],本[ben3]
月曆yuè lìlịch tháng
年曆nián lìlịch; nhật ký
西曆xī lìlịch Gregory; lịch phương Tây

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

農曆 · lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm曆年 · năm dương lịch曆法 · khoa học lịch; hệ thống lịch曆書 · niên giám

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác