Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

àn

tối; trở nên tối; bí mật; ẩn; (văn học) mơ hồ; ngu muội

Hán–Việt: ám13 nét
Chữ HánBộ · #72

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

暗戀黑暗暗中暗井

Thành phần

àn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

ám

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm ám giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

暗戀 · thầm yêu黑暗 · tối; tối tăm暗合 · đồng ý ngầm; nhất trí暗地 · một cách bí mật; thầm lặng; lén lút暗扣 · cúc bấm ẩn (giấu phía sau nắp gập trên quần áo)暗自 · thầm kín; tự mình

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰日音

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 暗 gồm 日 và 音. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 暗 thành 日 + 音, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tối”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhật · mặt trời; ngày · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

暗戀àn liànthầm yêu黑暗hēi àntối; tối tăm
暗中àn zhōngtrong bóng tối; bí mật
暗井àn jǐnggiếng chìm; dốc đứng
暗示àn shìgợi ý; đề nghị
暗合àn héđồng ý ngầm; nhất trí
暗地àn dìmột cách bí mật; thầm lặng; lén lút
暗扣àn kòucúc bấm ẩn (giấu phía sau nắp gập trên quần áo)
暗自àn zìthầm kín; tự mình
暗含àn hánhàm ý; gợi ý; bao hàm; ngầm hiểu

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

暗戀 · thầm yêu黑暗 · tối; tối tăm暗中 · trong bóng tối; bí mật暗井 · giếng chìm; dốc đứng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác