Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

àn

nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại; kiểm soát; kiềm chế

Hán–Việt: án9 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

按照按下按天按日

Thành phần

àn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

án

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm án giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

按下 · nhấn xuống; nhấn nút按天 · hàng ngày (luật); mỗi ngày按日 · hàng ngày (pháp luật); mỗi ngày按月 · hàng tháng; theo tháng按立 · sự tấn phong按季 · theo mùa; hàng quý

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌安

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 按 gồm 扌 và 安. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 按 thành 扌 + 安, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nhấn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

按照àn zhàotheo; dựa theo
按下àn xiànhấn xuống; nhấn nút
按天àn tiānhàng ngày (luật); mỗi ngày
按日àn rìhàng ngày (pháp luật); mỗi ngày
按月àn yuèhàng tháng; theo tháng
按立àn lìsự tấn phong
按扣àn kòukhuy bấm
按季àn jìtheo mùa; hàng quý
按時àn shíđúng giờ; trước thời hạn
按納àn nàbiến thể của 按捺[an4 na4]

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

按照 · theo; dựa theo按下 · nhấn xuống; nhấn nút按天 · hàng ngày (luật); mỗi ngày按日 · hàng ngày (pháp luật); mỗi ngày

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác