Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

kuò

bao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]

Hán–Việt: quát9 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

包括括弧括毒括號

Thành phần

kuò

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quát

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quát giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

涵括 · bao hàm; bao quát概括 · tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌舌

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 括 gồm 扌 và 舌. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 括 thành 扌 + 舌, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bao gồm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

包括bāo kuòbao gồm; bao hàm
括弧kuò húdấu ngoặc đơn
括毒kuò dúcó độc; bóng nghĩa tàn nhẫn
括號kuò hàodấu ngoặc đơn; dấu ngoặc
括線kuò xiàndấu ngoặc nhỏ 「 」
含括hán guā(Đài Loan) chứa; bao gồm
涵括hán kuòbao hàm; bao quát
搜括sōu kuòxem 搜刮[sou1 gua1]
概括gài kuòtóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
賅括gāi kuòxem 概括[gai4 kuo4]

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

包括 · bao gồm; bao hàm括弧 · dấu ngoặc đơn括毒 · có độc; bóng nghĩa tàn nhẫn括號 · dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác