Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xác minh; xử lý; phê bình; chuyển tiếp; lượng từ cho lô, đợt, chuyến bay quân sự

Hán–Việt: phê7 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

批評批文批示批件

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phê

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phê giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

批評 · phê bình; chỉ trích; LT:次[ci4],番[fan1]批文 · phê duyệt bằng văn bản đối với một đơn từ; chấp thuận chính thức bằng văn bản批件 · tài liệu phê duyệt; tài liệu có chỉ thị bằng văn bản批判 · phê phán; phê bình批改 · chấm (bài tập, bài thi, v.v.); sửa và phê bình (một bài viết)批准 · phê duyệt; phê chuẩn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌比

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 批 gồm 扌 và 比. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 批 thành 扌 + 比, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “xác minh”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

批評pī píngphê bình; chỉ trích; LT:次[ci4],番[fan1]
批文pī wénphê duyệt bằng văn bản đối với một đơn từ; chấp thuận chính thức bằng văn bản
批示pī shìviết bình luận trên báo cáo do cấp dưới trình lên; bình luận bằng văn bản từ cấp trên
批件pī jiàntài liệu phê duyệt; tài liệu có chỉ thị bằng văn bản
批判pī pànphê phán; phê bình
批改pī gǎichấm (bài tập, bài thi, v.v.); sửa và phê bình (một bài viết)
批卷pī juànchấm bài của học sinh; chấm điểm bài thi
批命pī mìngxem vận mệnh cho ai đó
批准pī zhǔnphê duyệt; phê chuẩn
批捕pī bǔphê chuẩn bắt giữ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

批評 · phê bình; chỉ trích; LT:次[ci4],番[fan1]批文 · phê duyệt bằng văn bản đối với một đơn từ; chấp thuận chính thức bằng văn bản批示 · viết bình luận trên báo cáo do cấp dưới trình lên; bình luận bằng văn bản từ cấp trên批件 · tài liệu phê duyệt; tài liệu có chỉ thị bằng văn bản

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác