Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bàn

cải trang; hóa trang; đóng (một vai); tỏ ra (một biểu cảm)

7 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

打扮扮相扮裝扮演

Thành phần

bàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌分

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 扮 gồm 扌 và 分. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 扮 thành 扌 + 分, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cải trang”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

打扮dǎ ban5trang trí; mặc
扮相bàn xiàngtrang phục sân khấu
扮裝bàn zhuānghoá trang và trang điểm (như diễn viên)
扮演bàn yǎnđóng vai; diễn
扮酷bàn kùgiả vờ ngầu
妝扮zhuāng bànbiến thể của 裝扮|装扮[zhuang1 ban4]
假扮jiǎ bànđóng giả; đóng vai của ai đó
裝扮zhuāng bàntrang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang
短打扮duǎn dǎ ban5quần áo ngắn; quần áo bó sát
扮家家酒bàn jiā jiā jiǔchơi trò giả làm gia đình (Đài Loan)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

打扮 · trang trí; mặc扮相 · trang phục sân khấu扮裝 · hoá trang và trang điểm (như diễn viên)扮演 · đóng vai; diễn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác