Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bǎn

một đăng ký; khối in; phiên bản; phiên hiệu; trang

Hán–Việt: bản8 nét
Chữ HánBộ · #91

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

bǎn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bản

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bản giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

版本 · phiên bản; ấn bản出版 · xuất bản出版社 · nhà xuất bản版次 · phiên bản (của sách v.v.); số hiệu phiên bản版畫 · nghệ thuật in ấn; một bản in版稅 · tiền bản quyền (sách vở)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰片反

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 版 gồm 片 và 反. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 版 thành 片 + 反, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “một đăng ký”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phiến · piànmảnh; tấm · 4 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

版本bǎn běnphiên bản; ấn bản出版chū bǎnxuất bản出版社chū bǎn shènhà xuất bản
版主bǎn zhǔquản trị viên diễn đàn; quản trị web
版式bǎn shìđịnh dạng
版次bǎn cìphiên bản (của sách v.v.); số hiệu phiên bản
版刻bǎn kèchạm khắc; khắc
版面bǎn miàntrang của ấn phẩm (ví dụ: báo chí hoặc trang web); không gian in ấn (dành cho nội dung nào đó)
版畫bǎn huànghệ thuật in ấn; một bản in
版稅bǎn shuìtiền bản quyền (sách vở)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

版本 · phiên bản; ấn bản出版 · xuất bản出版社 · nhà xuất bản版主 · quản trị viên diễn đàn; quản trị web

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác