Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xún

tìm kiếm; tìm

Hán–Việt: tầm12 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #41

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

尋找搜尋尋仇尋出

Thành phần

xún

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tầm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tầm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿳彐⿰工口寸

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 尋 gồm 彐 và 工 và 口 và 寸. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 尋 thành 彐 + 工 + 口 + 寸, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tìm kiếm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thốn · cùntấc · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

尋找xún zhǎotìm kiếm; tìm搜尋sōu xúntìm kiếm; tìm
尋仇xún chóutrả thù ai đó
尋出xún chūtìm ra; tìm thấy
尋死xún sǐtìm cách tự sát; tìm đến cái chết
尋址xún zhǐgửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ
尋求xún qiútìm kiếm; tìm
尋味xún wèisuy nghĩ kỹ
尋的xún dìdẫn đường; tìm mục tiêu (quân sự)
尋花xún huāngắm hoa; thăm kỹ nữ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

尋找 · tìm kiếm; tìm搜尋 · tìm kiếm; tìm尋仇 · trả thù ai đó尋出 · tìm ra; tìm thấy

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác