Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zūn

bề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính; tôn trọng; tôn xưng

Hán–Việt: tôn12 nét
Chữ HánBộ · #41

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

尊重尊敬尊公尊老

Thành phần

zūn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tôn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tôn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

尊重 · tôn kính; tôn trọng尊敬 · tôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)尊公 · (tôn kính) cha của bạn尊老 · tôn trọng người già尊奉 · thờ phụng; tôn kính尊尚 · coi trọng; tôn vinh như một hình mẫu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱酋寸

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 尊 gồm 酋 và 寸. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 尊 thành 酋 + 寸, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bề trên”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thốn · cùntấc · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

尊重zūn zhòngtôn kính; tôn trọng尊敬zūn jìngtôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)
尊公zūn gōng(tôn kính) cha của bạn
尊老zūn lǎotôn trọng người già
尊君zūn jūn(kính ngữ) cha của bạn
尊卑zūn bēicấp trên và cấp dưới; thứ bậc xã hội
尊命zūn mìngmệnh lệnh của bạn (kính ngữ)
尊奉zūn fèngthờ phụng; tôn kính
尊尚zūn shàngcoi trọng; tôn vinh như một hình mẫu
尊長zūn zhǎngcấp trên của một người; người lớn tuổi và bậc bề trên

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

尊重 · tôn kính; tôn trọng尊敬 · tôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)尊公 · (tôn kính) cha của bạn尊老 · tôn trọng người già

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác