Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bīng

lính; một lực lượng; một đội quân; vũ khí; quân dụng

Hán–Việt: binh7 nét
Chữ HánBộ · #12

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

老兵當兵兵力兵刃

Thành phần

bīng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

binh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm binh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

老兵 · lính già; cựu chiến binh; người kỳ cựu (người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực)兵戈 · vũ khí; binh khí兵戎 · vũ khí; binh khí兵卒 · binh lính; quân đội

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱丘八

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 兵 gồm 丘 và 八. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 兵 thành 丘 + 八, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lính”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bát · số tám; chia tách · 2 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

老兵lǎo bīnglính già; cựu chiến binh; người kỳ cựu (người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực)當兵dāng bīngphục vụ trong quân đội; làm lính
兵力bīng lìsức mạnh quân sự; lực lượng vũ trang
兵刃bīng rènvũ khí (có lưỡi)
兵士bīng shìlính thường
兵戈bīng gēvũ khí; binh khí
兵戎bīng róngvũ khí; binh khí
兵役bīng yìnghĩa vụ quân sự
兵制bīng zhìhệ thống quân sự
兵卒bīng zúbinh lính; quân đội

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

老兵 · lính già; cựu chiến binh; người kỳ cựu (người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực)當兵 · phục vụ trong quân đội; làm lính兵力 · sức mạnh quân sự; lực lượng vũ trang兵刃 · vũ khí (có lưỡi)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác