Bộ thủ #120

Phồn thể6 nétHành động & khái niệm

Bộ Mịch

sợi tơ

281 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Dạng biến thể:

Chữ chứa bộ

281 chữ phù hợp

Tra bộ khác
bǎobiến thể của 褓[bao3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétbiànbím tócÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétgēngmột sợi dâyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétGōu · gōuhọ [Gou1]; dây gắn vào cán kiếm; (cổ) cán; kiếmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétjiānthư; tổng lại; niêm phongHán–Việt: dàm · 15 nétdùng trong 緙絲|缂丝[ke4 si1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétmiánbiến thể cũ của 綿|绵[mian2]; bôngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétMiǎn · miǎnMyanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4]); xa; xa xôi; chi tiếtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétmiǎomơ hồÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétmíndây; dây câu; chuỗi tiền xuHán–Việt: mần · 15 nétruǎn(cổ) rút ngắnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétshéngbiến thể tiếng Nhật của 繩|绳Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétvải lanh mịnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétlụa màu cam đỏ; màu cam đỏÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétxiāngmàu vàng nhạtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétxièbiến thể của 紲|绁[xie4]; trói; buộcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétbiến thể của 緒|绪[xu4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétlụa mịnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétyú · tóulướiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétyuánbiến thể tiếng Nhật của 緣|缘Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétzhuìthả xuống bằng dâyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétzǒng · cōngbiến thể của 總|总[zong3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétzǒngbiến thể của 總|总[zong3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétxiànhuyệnHán–Việt: huyện · 16 nétféng · fèngkhâu; may; đường may; vết nứt; khe hẹpÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttrói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétzhì(dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétcuīáo tang làm từ vải gai thôÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétgǎolụa trắng trơnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétlụa mỏng mịnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétjiānlụa dày chống thấm nướcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétjìnlụa đỏÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétkhăn voan cưới hoặc khăn trùm đầuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétpántúi nhỏ; baoÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttrang trí; đẹpHán–Việt: nhọc · 16 néttāobện; dây; dải thắt lưngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttāobiến thể của 絛|绦[tao1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétténgbuộc; dây; buộc lạiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổHán–Việt: ải · 16 nétyíng(văn học) quấn quanhHán–Việt: quanh · 16 nét