Giản thể · HSKHSK3

kùn

buồn ngủ; vây khốn; bẫy; bao vây; bị áp lực; mắc kẹt; cùng quẫn

Hán–Việt: khốn7 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

困顿困厄困惑困境

Thành phần

kùn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khốn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khốn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿴囗木

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 困 gồm 囗 và 木. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 困 thành 囗 + 木, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “buồn ngủ; vây khốn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Vi · wéivây quanh · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

困顿kùn dùnmệt mỏi; kiệt sức
困厄kùn èlâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
困惑kùn huòbối rối; hoang mang困境kùn jìngtình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
困窘kùn jiǒnglúng túng
困局kùn jútình thế tiến thoái lưỡng nan; tình cảnh khó khăn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

学习“困”时,要注意它前后的成分。

Giáo trình

xué xí “ kùn ” shí , yào zhù yì tā qián hòu de chéng fèn 。

Ví dụ này dùng “困” với nghĩa “buồn ngủ;vây khốn” để miêu tả.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác