Giản thể · HSKHSK3HSK5

chū · chū (chū yī)

lúc đầu, ban đầu; mùng (mùng một); ban đầu; lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiên; sơ cấp; cơ bản

Hán–Việt: 7 nét
前缀Danh từ/Phó từ/Tiền tốBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

初步初潮初创初次

Thành phần

chū

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sơ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

初步 · ban đầu; sơ bộ初等 · sơ cấp (tức là dễ)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰衤刀

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 初 gồm 衤 và 刀. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 初 thành 衤 + 刀, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lúc đầu, ban đầu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

初步chū bùban đầu; sơ bộ
初潮chū cháohành kinh lần đầu
初创chū chuàngkhởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập
初次chū cìlần đầu tiên; đầu tiên (gặp gỡ, cố gắng, v.v.)初等chū děngsơ cấp (tức là dễ)
初冬chū dōngđầu đông

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

请根据上下文判断“初”在句子里的作用。

Giáo trình

qǐng gēn jù shàng xià wén pàn duàn “ chū ” zài jù zi lǐ de zuò yòng 。

Ví dụ này đặt “初” (lúc đầu, ban đầu) trong ngữ cảnh hoàn chỉnh.

老师用一个完整的句子说明了“初”的用法。

Giáo trình

lǎo shī yòng yí gè wán zhěng de jù zi shuō míng le“ chū ” de yòng fǎ 。

Ví dụ này đặt “初” (mùng (mùng một)) trong ngữ cảnh hoàn chỉnh.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác