Giản thể · HSKHSK4

liè

Xếp, liệt kê; sắp xếp; xếp hàng; hàng; dãy; (trong bảng dữ liệu) cột

Hán–Việt: liệt6 nét
Động từBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

列表列兵列车列出

Thành phần

liè

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

liệt

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm liệt giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

列出 · liệt kê; lập danh sách

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰歹刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 列 gồm 歹 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 列 thành 歹 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Xếp, liệt kê”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

列表liè biǎodanh sách
列兵liè bīngbinh nhì (quân đội)
列车liè chētàu hoả (đường sắt)
列出liè chūliệt kê; lập danh sách
列传liè zhuàntiểu sử lịch sử
列岛liè dǎoquần đảo; chuỗi đảo

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

请列出原因。

Giáo trình

Qǐng liè chū yuányīn.

Hãy liệt kê nguyên nhân.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác