正在
zhèngzài
đang
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
Luyện HSK 2 · Buổi 18
正在进行
Nói việc đang xảy ra. · Học 7 từ mới và 2 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.
55 phútHoạt động 1/5
Học và ôn 7 từ đúng theo gói nội dung của buổi 18.
正在
zhèngzài
đang
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
穿
chuān
mặc
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
出
chū
ra; đi ra
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
玩
wán
chơi
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
笑
xiào
cười
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
洗
xǐ
rửa; giặt
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.
找
zhǎo
tìm
我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.