Lộ trình luyện thi HSK

Chinh phục HSK 2

30 buổi luyện thi độc lập theo bốn giai đoạn. Mỗi buổi chỉ hiển thị những phần có nội dung thực tế để bạn học đúng trọng tâm.

30 buổi22–30 giờ150 từ mới12 đề thi thử

Giai đoạn 1

Củng cố và mở rộng nền tảng

Củng cố và mở rộng nền tảng

01

Hỏi thăm và trạng thái

问候与状态

Hỏi và trả lời về trạng thái gần đây. · Học 8 từ mới và 3 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
02

Thói quen hằng ngày

日常习惯

Mô tả lịch sinh hoạt theo thời gian. · Học 8 từ mới và 2 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
03

Khả năng và sở thích

能力和爱好

Nói việc mình biết làm và yêu thích. · Học 8 từ mới và 2 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
04

Kế hoạch và mong muốn

计划和愿望

Diễn đạt ý định, mong muốn và kế hoạch. · Học 7 từ mới và 2 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
05

Tần suất và mức độ

频率和程度

Nói số lần, tốc độ và mức độ. · Học 8 từ mới và 3 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
06

Thời tiết và màu sắc

天气和颜色

Mô tả thời tiết, màu sắc và quần áo. · Học 8 từ mới và 2 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
07

Sức khỏe cơ bản

身体和健康

Nói triệu chứng và lời khuyên đơn giản. · Học 7 từ mới và 2 điểm ngữ pháp. · Hoàn thành 4 câu nghe, 5 câu đọc và 15 câu luyện tập.

55 phútChưa học
08

Ôn tập và kiểm tra ngắn 1

复习一

Ôn Buổi 1–7 và kiểm tra theo giai đoạn. · Hoàn thành 40 câu có đáp án và giải thích.

60 phútChưa học

Học linh hoạt

Công cụ bổ trợ sau buổi luyện thi

Các công cụ này chỉ hỗ trợ ôn lại từ hoặc chữ vừa học; chúng không thay thế nội dung của 30 buổi luyện thi.

Học viên trẻ luyện bút thuận chữ Hán trên máy tính bảng

Học đúng phần đang yếu

Bạn có thể vào bất kỳ buổi nào hoặc chuyển thẳng sang công cụ hỗ trợ mà không cần hoàn thành tuần tự.