Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

guǐ

linh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 詭|诡[gui3]); một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc cổ đại

Hán–Việt: quỷ9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

鬼子鬼火鬼叫鬼扯

Thành phần

guǐ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quỷ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quỷ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

鬼子 · bọn quỷ; dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿸?⿺乚厶

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 鬼 gồm 乚 và 厶. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 鬼 thành 乚 + 厶, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “linh hồn; ma; quỷ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Quỷ · guǐma quỷ · 10 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

鬼子guǐ zi5bọn quỷ; dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến
鬼火guǐ huǒma trơi; đèn lồng ma
鬼叫guǐ jiào(khẩu ngữ) la hét; oang oác
鬼扯guǐ chěvô nghĩa; xạo xự
鬼佬guǐ lǎongười nước ngoài (Quảng Đông); người phương Tây
鬼怪guǐ guàiyêu ma; quái gở
鬼城guǐ chéngthị trấn ma
鬼屋guǐ wūngôi nhà ma
鬼胎guǐ tāiý đồ nham hiểm; động cơ thầm kín
鬼神guǐ shénnhững thực thể siêu nhiên

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

鬼子 · bọn quỷ; dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến鬼火 · ma trơi; đèn lồng ma鬼叫 · (khẩu ngữ) la hét; oang oác鬼扯 · vô nghĩa; xạo xự

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác