Phồn thể · TOCFLA2

chuán

tàu, thuyền; thuyền; tàu; tàu thủy; LT:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]

Hán–Việt: thuyền11 nét
N / Danh từBộ · #137

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

船山船工船夫船戶

Thành phần

chuán

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thuyền

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thuyền giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

船工 · người chèo thuyền; thợ đóng thuyền船夫 · người lái thuyền船戶 · người lái đò; người sống trên thuyền船主 · thuyền trưởng; chủ tàu船民 · người sống và kiếm sống trên thuyền

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰舟⿱几口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 船 gồm 舟 và 几 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 船 thành 舟 + 几 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tàu, thuyền”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Chu · zhōuthuyền · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

船山Chuán shānquận Chuanshan của thành phố Suining 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên
船工chuán gōngngười chèo thuyền; thợ đóng thuyền
船夫chuán fūngười lái thuyền
船戶chuán hùngười lái đò; người sống trên thuyền
船方chuán fāngtàu (thương mại)
船主chuán zhǔthuyền trưởng; chủ tàu
船民chuán mínngười sống và kiếm sống trên thuyền
船帆chuán fāncánh buồm
船位chuán wèivị trí của tàu
船尾chuán wěiphía sau của con tàu; đuôi tàu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

船山 · quận Chuanshan của thành phố Suining 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên船工 · người chèo thuyền; thợ đóng thuyền船夫 · người lái thuyền船戶 · người lái đò; người sống trên thuyền

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác