Bộ thủ #137
舟
Phồn thể6 nétĐồ vật & công cụ
Bộ Chuzhōu
thuyền
Có 47 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.
Chữ chứa bộ
47 chữ phù hợp
舟zhōuthuyềnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 6 nét舠dāothuyền kayakÂm Hán–Việt đang bổ sung · 8 nét舡gāng · chuánthuyền; tàuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 9 nét舢shānxuồng tam bảnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 9 nét般bān · pánloại; kiểu; hạng; cách; thứcHán–Việt: bàn · 10 nét航hángthuyền; tàu; phi thuyền; dẫn đường; đi thuyềnHán–Việt: hàng · 10 nét舨bǎnxuồng tam bảnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét舭bǐkhoang đáy tàuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét舩chuánbiến thể của 船[chuan2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét舫fǎnghai thuyền buộc lại với nhau; thuyền lớnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét船chuántàu, thuyền; thuyền; tàu; tàu thủy; LT:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]Hán–Việt: thuyền · 11 nét舶bótàuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舵duòbánh láiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舸gěsà lanÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舲língthuyền nhỏ có cửa sổÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舺xiáthuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jia3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舷xiánmặt bên của tàu hoặc máy bayÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舴zéthuyền nhỏÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét舳zhúboong sau; lái thuyềnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét艇tǐngtàu; thuyền nhỏÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét舾xīdùng trong 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét艄shāođuôi thuyềnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét艉wěiđuôi tàuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét艅yúdùng trong 艅艎[yu2 huang2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét艁zàobiến thể của 造, làm; xây dựng; phát minh; chế tạoÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét艋měngthuyền nhỏHán–Việt: mành · 14 nét艘sōulượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét艑biànthuyền nhỏÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét艖chābè; thuyềnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét艎huángthuyền nhanh; xem 艅艎, chiến hạm lớnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét艏shǒumũi tàuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét艙cāngkhoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bayÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét艕bànghai thuyền buộc song songÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét艗yìmũi thuyền Trung QuốcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét艚cáothuyền biểnHán–Việt: tàu · 17 nét艜dàimột loại thuyền dài hẹp có hai cột buồmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét艟chōngxem 艨艟, chiến hạm bọc da cổ đạiHán–Việt: xuồng · 18 nét艣lǔbiến thể của 櫓|橹[lu3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét艨méngtàu chiến cổ đại; xem 艨艟, tàu chiến bọc da cổ đạiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét艢qiángbiến thể của 檣|樯[qiang2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét