Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhēng

cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi; thiếu hoặc không đủ (phương ngữ); như thế nào hoặc cái gì (văn học)

Hán–Việt: tranh8 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #87

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

zhēng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tranh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tranh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

爭取 · đấu tranh giành; nỗ lực giành爭相 · đua nhau, tranh nhau để...爭議 · tranh cãi; tranh chấp戰爭 · chiến tranh; xung đột; LT:場|场[chang2],次[ci4]競爭 · cạnh tranh; cuộc thi競爭力 · khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱爫⿻彐亅

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 爭 gồm 爫 và 彐 và 亅. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 爭 thành 爫 + 彐 + 亅, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cố gắng giành”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Trảo · zhǎomóng vuốt · 4 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

爭取zhēng qǔđấu tranh giành; nỗ lực giành爭相zhēng xiāngđua nhau, tranh nhau để...爭議zhēng yìtranh cãi; tranh chấp戰爭zhàn zhēngchiến tranh; xung đột; LT:場|场[chang2],次[ci4]競爭jìng zhēngcạnh tranh; cuộc thi競爭力jìng zhēng lìkhả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
爭先zhēng xiāncạnh tranh để đứng đầu; tranh giành vị trí đầu tiên
爭光zhēng guānggiành vinh dự; cố gắng giành giải thưởng
爭臣zhēng chénđại thần không sợ chỉ trích thẳng thắn
爭吵zhēng chǎocãi nhau; tranh cãi

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

爭取 · đấu tranh giành; nỗ lực giành爭相 · đua nhau, tranh nhau để...爭議 · tranh cãi; tranh chấp戰爭 · chiến tranh; xung đột; LT:場|场[chang2],次[ci4]

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác