Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zāi

thảm họa; tai họa

Hán–Việt: tai7 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #86

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

zāi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tai

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tai giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

災害 · tai họa; thảm họa災難 · thảm họa; tai ương天災 · thiên tai災星 · sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa災殃 · tai họa災荒 · thiên tai; nạn đói

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱巛火

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 災 gồm 巛 và 火. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 災 thành 巛 + 火, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thảm họa; tai họa”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Hỏa · huǒlửa · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

災害zāi hàitai họa; thảm họa災難zāi nànthảm họa; tai ương天災tiān zāithiên tai火災huǒ zāiđám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
災厄zāi ènghịch cảnh; thảm khốc
災民zāi mínnạn nhân (của thảm họa)
災後zāi hòusau thảm họa; hậu chấn
災星zāi xīngsao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa
災殃zāi yāngtai họa
災荒zāi huāngthiên tai; nạn đói

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

災害 · tai họa; thảm họa災難 · thảm họa; tai ương天災 · thiên tai火災 · đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác