Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhù

tiêm; chú ý; rót vào; tập trung; đặt cược (cờ bạc)

Hán–Việt: chú8 nét
Chữ HánBộ · #85

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

注意注入注水注目

Thành phần

zhù

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chú

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chú giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

注意 · chú ý đến; quan tâm đến注目 · chú ý; nhìn chằm chằm注重 · chú ý đến; nhấn mạnh注音 · chỉ âm của chữ Hán bằng Pinyin hoặc Bopomofo, v.v.; ký hiệu phiên âm注視 · nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰氵主

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 注 gồm 氵 và 主. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 注 thành 氵 + 主, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tiêm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủy · shuǐnước · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

注意zhù yìchú ý đến; quan tâm đến
注入zhù rùrót vào; chảy vào
注水zhù shuǐđổ nước vào; bơm nước vào
注目zhù mùchú ý; nhìn chằm chằm
注念zhù niàn(văn học) suy ngẫm
注明zhù míngchỉ rõ
注重zhù zhòngchú ý đến; nhấn mạnh
注音zhù yīnchỉ âm của chữ Hán bằng Pinyin hoặc Bopomofo, v.v.; ký hiệu phiên âm
注射zhù shètiêm; chích
注視zhù shìnhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

注意 · chú ý đến; quan tâm đến注入 · rót vào; chảy vào注水 · đổ nước vào; bơm nước vào注目 · chú ý; nhìn chằm chằm

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác